世曲 shì qū · thế khúc Hán Việt: thế khúc · Pinyin: shì qū Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 曲 (khúc)Pinyinshì qūHán Việtthế khúcCấu tạo世 + 曲 · thế + khúc nghĩa thành phần: thế + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言世情。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言世情。