世服 shì fú · thế phục Hán Việt: thế phục · Pinyin: shì fú Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 服 (phục)Pinyinshì fúHán Việtthế phụcCấu tạo世 + 服 · thế + phục nghĩa thành phần: thế + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时俗,习俗。Tân Hoa Tự Điển 1.时俗,习俗。