世望 shì wàng · thế vọng Hán Việt: thế vọng · Pinyin: shì wàng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 望 (vọng)Pinyinshì wàngHán Việtthế vọngCấu tạo世 + 望 · thế + vọng nghĩa thành phần: thế + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 社会上的名望。Tân Hoa Tự Điển 1.社会上的名望。