世標 shì biāo · thế tiêu Hán Việt: thế tiêu · Pinyin: shì biāo Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 標 (tiêu)Pinyinshì biāoHán Việtthế tiêuCấu tạo世 + 標 · thế + tiêu nghĩa thành phần: thế + tiêu