世次

shì cì thế thứ

Hán Việt: thế thứ · Pinyin: shì cì

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世系相承的先后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世系相承的先后。