世氏

shì shì thế thị

Hán Việt: thế thị · Pinyin: shì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世系姓氏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世系姓氏。