世民 shì mín · thế dân Hán Việt: thế dân · Pinyin: shì mín Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 民 (dân)Pinyinshì mínHán Việtthế dânCấu tạo世 + 民 · thế + dân nghĩa thành phần: thế + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世代为民。Tân Hoa Tự Điển 1.世代为民。