世治 shì zhì · thế trì Hán Việt: thế trì · Pinyin: shì zhì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 治 (trì)Pinyinshì zhìHán Việtthế trìCấu tạo世 + 治 · thế + trì nghĩa thành phần: thế + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世世代代地统治; 时代太平;社会安定。Tân Hoa Tự Điển 1.世世代代地统治。 2.时代太平;社会安定。