世塗 shì tú · thế đồ Hán Việt: thế đồ · Pinyin: shì tú Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 塗 (đồ)Pinyinshì túHán Việtthế đồCấu tạo世 + 塗 · thế + đồ nghĩa thành phần: thế + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尘世的道路,人生的历程。Tân Hoa Tự Điển 1.尘世的道路,人生的历程。