世涛

shì tāothế đào

Hán Việt: thế đào · Pinyin: shì tāo

Tổng quan

bia đen (từ mượn)

Cấu tạo: 世 (thế) + 濤 (đào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bia đen

Eng

  • Cihui stout (beer) (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世󱶳 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人