世濤

shì tāo thế đào

Hán Việt: thế đào · Pinyin: shì tāo

Tổng quan

bia đen (từ mượn)

Cấu tạo: (thế) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bia đen (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT stout (beer) (loanword)
  • Cihui stout (beer) (loanword)