世澤 shì zé · thế trạch Hán Việt: thế trạch · Pinyin: shì zé Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 澤 (trạch)Pinyinshì zéHán Việtthế trạchCấu tạo世 + 澤 · thế + trạch nghĩa thành phần: thế + trạch Nghĩa EngCihui 世澤 shìzé n. gains/privileges handed down from ancestors