世燭 shì zhú · thế chúc Hán Việt: thế chúc · Pinyin: shì zhú Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 燭 (chúc)Pinyinshì zhúHán Việtthế chúcCấu tạo世 + 燭 · thế + chúc nghĩa thành phần: thế + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辽官名。即侍中。Tân Hoa Tự Điển 1.辽官名。即侍中。