世瑞 shì ruì · thế thụy Hán Việt: thế thụy · Pinyin: shì ruì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 瑞 (thụy)Pinyinshì ruìHán Việtthế thụyCấu tạo世 + 瑞 · thế + thụy nghĩa thành phần: thế + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世间的祥瑞。Tân Hoa Tự Điển 1.世间的祥瑞。