世病 shì bìng · thế bệnh Hán Việt: thế bệnh · Pinyin: shì bìng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 病 (bệnh)Pinyinshì bìngHán Việtthế bệnhCấu tạo世 + 病 · thế + bệnh nghĩa thành phần: thế + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时弊。Tân Hoa Tự Điển 1.时弊。