世病 shì bìng·thế bệnh Hán Việt: thế bệnh · Pinyin: shì bìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.时弊。 Cấu tạo: 世 (thế) + 病 (bệnh)Pinyinshì bìngHán Việtthế bệnhCấu tạo世 + 病 · thế + bệnh nghĩa thành phần: thế + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.时弊。 Từ liên quan Gần nghĩa世 · 世上 · 世世 · 世主 · 世事 · 世交 · 世亲 · 世人