世盟 thế minh Hán Việt: thế minh Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 盟 (minh)Hán Việtthế minhCấu tạo世 + 盟 · thế + minh nghĩa thành phần: thế + minh Nghĩa EngCihui 世盟 hìméng n. longtime allies