世短 shì duǎn · thế đoản Hán Việt: thế đoản · Pinyin: shì duǎn Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 短 (đoản)Pinyinshì duǎnHán Việtthế đoảnCấu tạo世 + 短 · thế + đoản nghĩa thành phần: thế + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人生短促。Tân Hoa Tự Điển 1.人生短促。