世祀 shì sì · thế tự Hán Việt: thế tự · Pinyin: shì sì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 祀 (tự)Pinyinshì sìHán Việtthế tựCấu tạo世 + 祀 · thế + tự nghĩa thành phần: thế + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世代祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.世代祭祀。