世禍 shì huò · thế họa Hán Việt: thế họa · Pinyin: shì huò Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 禍 (họa)Pinyinshì huòHán Việtthế họaCấu tạo世 + 禍 · thế + họa nghĩa thành phần: thế + họa