世禪 shì chán · thế thiện Hán Việt: thế thiện · Pinyin: shì chán Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 禪 (thiện)Pinyinshì chánHán Việtthế thiệnCấu tạo世 + 禪 · thế + thiện nghĩa thành phần: thế + thiện