世箴 shì zhēn · thế châm Hán Việt: thế châm · Pinyin: shì zhēn Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 箴 (châm)Pinyinshì zhēnHán Việtthế châmCấu tạo世 + 箴 · thế + châm nghĩa thành phần: thế + châm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世代相传的箴戒。Tân Hoa Tự Điển 1.世代相传的箴戒。