世系

shì xì thế hệ

Hán Việt: thế hệ · Pinyin: shì xì

Tổng quan

dòng dõi | phả hệ | cây gia phả ự liên quan trong một dòng họ, giữa các đời. thế hệ thế hệ ☆Sự liên quan trong một dòng họ, giữa các đời.

Cấu tạo: (thế) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng dõi | phả hệ | cây gia phả ự liên quan trong một dòng họ, giữa các đời. thế hệ thế hệ ☆Sự liên quan trong một dòng họ, giữa các đời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 家族世代相承的系統。《新唐書.卷一一○.諸夷蕃將傳.李多祚傳》:「後入中國,世系湮遠。」南朝陳.徐陵〈封皇子叔陵為始興王詔〉:「晉元世系,琅邪傳國。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指家族世代相承的系统。

Eng

  • CC-CEDICT lineage|genealogy|family tree
  • Cihui lineage; genealogy; family tree