世紛 shì fēn · thế phân Hán Việt: thế phân · Pinyin: shì fēn Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 紛 (phân)Pinyinshì fēnHán Việtthế phânCấu tạo世 + 紛 · thế + phân nghĩa thành phần: thế + phân