世網 shì wǎng · thế võng Hán Việt: thế võng · Pinyin: shì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 網 (võng)Pinyinshì wǎngHán Việtthế võngCấu tạo世 + 網 · thế + võng nghĩa thành phần: thế + võng