世紀

shì jì thế kỉ

Hán Việt: thế kỉ · Pinyin: shì jì

Tổng quan

thế kỷ | Lượng từ:個|个 hoảng thời gian trăm năm. thế kỉ thế kỉ ☆Khoảng thời gian trăm năm. thế kỷ; một trăm năm。計算年代的單位,一百年為一世紀。

Cấu tạo: (thế) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế kỉ thế kỉ ☆Khoảng thời gian trăm năm.
  • Cihui thế kỷ | Lượng từ:個|个 hoảng thời gian trăm năm. thế kỉ thế kỉ ☆Khoảng thời gian trăm năm. thế kỷ; một trăm năm。計算年代的單位,一百年為一世紀。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 計算年代的單位。歐美各國以耶穌降生的那年為紀元,每經一百年為一世紀。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历史上的计年单位。百年为一世纪。从公元元年至公元100年为公元1世纪,公元101年至公元200年为公元2世纪。依此类推。公元前100年到公元前1年为公元前1世纪,公元前200年至公元前101年为公元前2世纪,依此类推。

Eng

  • CC-CEDICT century|CL:個|个[ge4]
  • Cihui century; CL:個|个

ja

  • JMdict century|era|of the century (e.g. fight of the century)