世纪帝国

shì jì dì guóthế kỉ đế quốc

Hán Việt: thế kỉ đế quốc · Pinyin: shì jì dì guó

Tổng quan

Cấu tạo: 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 帝 (đế) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đế Chế

Đức

  • Handedict Age of Empires (Videospiel) (Eig, Spiel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世纪末年 · 帝国主义 · 帝国大厦 · 世纪末 · 帝国主义地 · 帝国主义的 · 帝国主义者 · 帝国的