帝国主义者

đế quốc chủ nghĩa giả

Hán Việt: đế quốc chủ nghĩa giả

Tổng quan

người theo chủ nghĩa đế quốc, tên đế quốc, (sử học) người ủng hộ hoàng đế; người ủng hộ sự thống trị của hoàng đế, đế quốc, đế quốc chủ nghĩa

Cấu tạo: 帝 (đế) + 國 (quốc) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đế quốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi imperialist

Từ liên quan

Gần nghĩa

帝国主义地 · 帝国主义的 · 帝国主义 · 帝国大厦 · 帝国理工学院 · 帝国保安部 · 帝国州大厦 · 帝国的没落