世纪末年

shì jì mò niánthế kỉ mạt niên

Hán Việt: thế kỉ mạt niên · Pinyin: shì jì mò nián

Tổng quan

những năm cuối của thế kỷ

Cấu tạo: 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 末 (mạt) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuối thế kỷ
  • Google Alex v6 những năm cuối thế kỷ

Eng

  • Cihui final years of the century

Từ liên quan

Gần nghĩa

世纪末 · 世纪之交 · 世纪初期 · 世纪大道 · 世纪帝国 · 世纪号 · 世纪转变期 · 世纪最佳进球