世纪大道

shì jì dà dàothế kỉ đại đạo

Hán Việt: thế kỉ đại đạo · Pinyin: shì jì dà dào

Tổng quan

Cấu tạo: 世 (thế) + 紀 (kỉ) + 大 (đại) + 道 (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại lộ Thế Kỷ

Đức

  • Handedict Century Avenue (Straße in Shanghai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

世纪末年 · 世纪末 · 大道具 · 大道心 · 大道理 · 大道康莊 · 世纪之交 · 世纪初期