世經

shì jīng thế kinh

Hán Việt: thế kinh · Pinyin: shì jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指帝王代禅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王代禅。