世統 shì tǒng · thế thống Hán Việt: thế thống · Pinyin: shì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 統 (thống)Pinyinshì tǒngHán Việtthế thốngCấu tạo世 + 統 · thế + thống nghĩa thành phần: thế + thống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家族世代相承的系统; 世代统率。Tân Hoa Tự Điển 1.家族世代相承的系统。 2.世代统率。