世繩

shì shéng thế thằng

Hán Việt: thế thằng · Pinyin: shì shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 社会的礼法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.社会的礼法。