世網

shì wǎng thế võng

Hán Việt: thế võng · Pinyin: shì wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (võng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻社会上法律礼教﹑伦理道德对人的束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻社会上法律礼教﹑伦理道德对人的束缚。