世羅

shì luó thế la

Hán Việt: thế la · Pinyin: shì luó

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế la (雜語)Śaila又作勢羅,施羅,譯言石,山。玄應音義二十五曰:「世羅鄔波,此云小石也。」俱舍光記八曰:「世羅,唐言山。鄔波世羅,唐言小山。大小不同,故以小標別。」增一阿含經曰:「施羅比丘。」☸