世翁 shì wēng · thế ông Hán Việt: thế ông · Pinyin: shì wēng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 翁 (ông)Pinyinshì wēngHán Việtthế ôngCấu tạo世 + 翁 · thế + ông nghĩa thành phần: thế + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世交之家的晩辈对长辈男子的称呼。亦用作对长者的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.世交之家的晩辈对长辈男子的称呼。亦用作对长者的敬称。