世胄

shì zhòu thế trụ

Hán Việt: thế trụ · Pinyin: shì zhòu

Tổng quan

dòng dõi cha truyền con nối | gia đình quý tộc hoặc quan lại

Cấu tạo: (thế) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng dõi cha truyền con nối | gia đình quý tộc hoặc quan lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 世家的後代。《晉書.卷六八.顧榮等傳.史臣曰》:「顧、紀、賀、薛等並南金東箭,世胄高門,委質霸朝,豫聞邦政。」《文選.左思.詠史詩八首之二》:「世胄躡高位,英俊沉下僚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世家子弟;贵族后裔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世家子弟;贵族后裔。

Eng

  • CC-CEDICT hereditary house|noble or official family
  • Cihui hereditary house; noble or official family