世臣

shì chén thế thần

Hán Việt: thế thần · Pinyin: shì chén

Tổng quan

gười bề tôi mà gia đình nhiều đời làm quan. thế thần thế thần ☆Người bề tôi mà gia đình nhiều đời làm quan.

Cấu tạo: (thế) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười bề tôi mà gia đình nhiều đời làm quan. thế thần thế thần ☆Người bề tôi mà gia đình nhiều đời làm quan.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历代有功勋的旧臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.历代有功勋的旧臣。