世臺

shì tái thế thai

Hán Việt: thế thai · Pinyin: shì tái

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱晚輩。《儒林外史》第八回:「王太守道:『不敢。老世臺今年多少尊庚了?』」