世榮

shì róng thế vinh

Hán Việt: thế vinh · Pinyin: shì róng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 世俗的荣华富贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.世俗的荣华富贵。