世榮 shì róng · thế vinh Hán Việt: thế vinh · Pinyin: shì róng Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 榮 (vinh)Pinyinshì róngHán Việtthế vinhCấu tạo世 + 榮 · thế + vinh nghĩa thành phần: thế + vinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世俗的荣华富贵。Tân Hoa Tự Điển 1.世俗的荣华富贵。