世蔭 shì yīn · thế ấm Hán Việt: thế ấm · Pinyin: shì yīn Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 蔭 (ấm)Pinyinshì yīnHán Việtthế ấmCấu tạo世 + 蔭 · thế + ấm nghĩa thành phần: thế + ấm