世慮 shì lǜ · thế lự Hán Việt: thế lự · Pinyin: shì lǜ Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 慮 (lự)Pinyinshì lǜHán Việtthế lựCấu tạo世 + 慮 · thế + lự nghĩa thành phần: thế + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俗念。Tân Hoa Tự Điển 1.俗念。