世亲传 thế thân truyện Hán Việt: thế thân truyện Tổng quan thế thân truyện (書名)婆藪槃豆法師傳之異名。☸ Cấu tạo: 世 (thế) + 亲 (thân) + 传 (truyện)Hán Việtthế thân truyệnCấu tạo世 + 亲 + 传 · thế + thân + truyện nghĩa thành phần: thế + thân + truyện Nghĩa ViệtCihui thế thân truyện (書名)婆藪槃豆法師傳之異名。☸