世語 shì yǔ · thế ngữ Hán Việt: thế ngữ · Pinyin: shì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 語 (ngữ)Pinyinshì yǔHán Việtthế ngữCấu tạo世 + 語 · thế + ngữ nghĩa thành phần: thế + ngữ Nghĩa ViệtCihui thế ngữ (雜名)世間之言語論說。此對於世間之正法而言。無量壽經下曰:「不欣世語,樂在正論。」☸