世談 shì tán · thế đàm Hán Việt: thế đàm · Pinyin: shì tán Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 談 (đàm)Pinyinshì tánHán Việtthế đàmCấu tạo世 + 談 · thế + đàm nghĩa thành phần: thế + đàm