世講

shì jiǎng thế giảng

Hán Việt: thế giảng · Pinyin: shì jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (giảng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通稱友朋的後輩。語本宋.呂本中〈官箴〉:「同僚之契,交承之分,有兄弟之義,至其子孫,亦世講之。」