世語 shì yǔ · thế ngữ Hán Việt: thế ngữ · Pinyin: shì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 語 (ngữ)Pinyinshì yǔHán Việtthế ngữCấu tạo世 + 語 · thế + ngữ nghĩa thành phần: thế + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世俗的言论; 俗语。Tân Hoa Tự Điển 1.世俗的言论。 2.俗语。