世誼
thế nghị
Hán Việt: thế nghị · Pinyin: shì yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 世交。
- Tân Hoa Tự Điển 1.世交。
Eng
- Cihui 世誼 shìyì n. friendship spanning many generations
Hán Việt: thế nghị · Pinyin: shì yì