世諦

shì dì thế đế

Hán Việt: thế đế · Pinyin: shì dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (đế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。"二谛"之一。谓有关世间种种事相的真理; 指世俗之见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。"二谛"之一。谓有关世间种种事相的真理。 2.指世俗之见。