世謨

shì mó thế mô

Hán Việt: thế mô · Pinyin: shì mó

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治世的谋略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治世的谋略。