世謨 shì mó · thế mô Hán Việt: thế mô · Pinyin: shì mó Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 謨 (mô)Pinyinshì móHán Việtthế môCấu tạo世 + 謨 · thế + mô nghĩa thành phần: thế + mô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 治世的谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.治世的谋略。