世貴 shì guì · thế quý Hán Việt: thế quý · Pinyin: shì guì Tổng quan Cấu tạo: 世 (thế) + 貴 (quý)Pinyinshì guìHán Việtthế quýCấu tạo世 + 貴 · thế + quý nghĩa thành phần: thế + quý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 世代显贵。Tân Hoa Tự Điển 1.世代显贵。