世資

shì zī thế tư

Hán Việt: thế tư · Pinyin: shì zī

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为世所用; 世代的资望;先代的功业; 世间的资财; 代代凭借。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为世所用。 2.世代的资望;先代的功业。 3.世间的资财。 4.代代凭借。